Trong bối cảnh căng thẳng kéo dài tại eo biển Hormuz, giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi như ngô và đậu tương đang có xu hướng tăng. Theo thống kê, khoảng 60-70% nguyên liệu này phải nhập khẩu từ Mỹ và Brazil, khiến rủi ro chi phí đầu vào tăng là khá lớn cho Việt Nam. Hiện nay, giá ngô đã tăng 2-4%, đậu tương tăng 1-2% so với trước đây, trong khi lúa mì cũng đạt mức cao nhất trong 8 tháng qua. Điều này có thể dẫn đến việc giá thức ăn chăn nuôi thành phẩm tăng khoảng 5-10%. Trước tình hình này, Cục Chăn nuôi và Thú y đã xây dựng các kịch bản tác động đối với ngành chăn nuôi để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Tuy nhiên, trong giai đoạn này, chi phí sản xuất có thể tăng 10-15%, lợi nhuận của người chăn nuôi giảm 10-20%, thậm chí các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ có nguy cơ thua lỗ. Để đối phó với tình hình này, Cục Chăn nuôi và Thú y khuyến nghị các doanh nghiệp cần tối ưu hóa hệ thống logistics, lựa chọn phương án vận chuyển hợp lý nhằm giảm chi phí và rút ngắn thời gian vận chuyển nguyên liệu. Đồng thời, các trang trại và cơ sở chăn nuôi nên tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như khí sinh học (biogas) từ chất thải chăn nuôi hoặc điện mặt trời áp mái để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Bên cạnh đó, trong trường hợp vận chuyển đường biển bị gián đoạn, cần mở rộng và đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu từ các khu vực như Nam Mỹ, Ấn Độ, Đông Âu hoặc một số quốc gia châu Á, nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Về dài hạn, việc phát triển các vùng sản xuất nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là ngô, đậu tương và các loại cây thức ăn khác, được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao tính chủ động về nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Tóm lại, mặc dù tình hình căng thẳng tại Trung Đông có thể gây ra những thách thức cho ngành chăn nuôi Việt Nam, nhưng với các biện pháp ứng phó phù hợp, chúng ta vẫn có thể giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì ổn định sản xuất.

Đối với ngành chăn nuôi Việt Nam, sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu từ Mỹ và Brazil đã khiến chi phí đầu vào tăng cao. Theo số liệu thống kê, khoảng 60-70% nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phải nhập khẩu (tương đương 22-24 triệu tấn mỗi năm), trong đó ngô chiếm tỷ lệ lớn nhất với hơn 15 triệu tấn/năm và đậu tương khoảng 3-4 triệu tấn/năm. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tạo ra rủi ro về nguồn cung, đặc biệt là khi giá nhiên liệu toàn cầu đang ở mức cao.
Ngoài ra, tình hình bất ổn tại eo biển Hormuz cũng có thể gây gián đoạn các tuyến vận tải biển quốc tế, dẫn đến việc tăng chi phí logistics và thời gian vận chuyển nguyên liệu. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thức ăn chăn nuôi mà còn làm giảm hiệu quả sản xuất của ngành chăn nuôi.
Để đối phó với tình hình này, Cục Chăn nuôi và Thú y đã xây dựng các kịch bản tác động để giảm thiểu tác động tiêu cực. Theo kịch bản 2, nếu xung đột kéo dài đến tháng 6-2026 mà eo Hormuz vẫn chưa được khai thông, thị trường có thể tiếp tục bất ổn trong thời gian tới. Khi đó, giá nhập khẩu nguyên liệu có thể tăng thêm khoảng 5-10%, chi phí thức ăn chăn nuôi có thể tăng lên mức cao nhất trong lịch sử và sản lượng thịt có thể giảm khoảng 2-3%.
Trong giai đoạn này, Cục Chăn nuôi và Thú y khuyến nghị các doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dự phòng nguyên liệu để đối phó với tình hình bất ổn. Đồng thời, các trang trại và cơ sở chăn nuôi nên tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như khí sinh học (biogas) từ chất thải chăn nuôi hoặc điện mặt trời áp mái để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Bên cạnh đó, việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu từ các khu vực khác như Nam Mỹ, Ấn Độ, Đông Âu hay một số quốc gia châu Á cũng được xem là giải pháp quan trọng. Việc này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống mà còn tăng tính chủ động về nguồn cung và ổn định giá cả.
Về dài hạn, việc phát triển các vùng sản xuất nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là ngô, đậu tương và các loại cây thức ăn khác, được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao tính chủ động về nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc này không chỉ giúp ổn định giá cả mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm và phát triển kinh tế địa phương.
Tóm lại, mặc dù tình hình căng thẳng tại Trung Đông có thể gây ra những thách thức lớn cho ngành chăn nuôi Việt Nam, nhưng với các biện pháp ứng phó phù hợp, chúng ta vẫn có thể giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì ổn định sản xuất.
Theo bài viết của XU HƯỚNG 24
Bình luận